Home / Máy quay phim / Máy quay Sony PMW-300K1
Máy quay Sony PMW-300K1
Máy quay phim Sony PMW-300k1

Máy quay Sony PMW-300K1

Máy quay phim Sony PMW-300k1

Máy quay phim Sony PMW-300k1

Máy quay Sony PMW-300K1

Giá bán: Liên hệ

Bảo hành: 12 tháng.

PMW-300K1máy quay bán vác vai đầu tiên trên thị trường có cảm biến 1/2-type Exmor™ Full HD 3CMOS và ghi ở định dạng MPEG HD422 50Mbps.

Là model kế thừa của máy quay PMW-EX3 hàng đầu của Sony, PMW-300K1 có khả năng ghi 50Mbps HD ở định dạng MPEG HD422, đáp ứng tiêu chuẩn phát sóng khắp thế giới, trong đó có tiêu chuẩn của Hiệp hội phát sóng Châu Âu (European Broadcasting Union’s – EBU) về khả năng phát sóng HD cho những chương trình dài

Máy quay PMW-300K1 XDCAM được trang bị ba bộ cảm biến CMOS Exmor ™ Full HD 1/2-inch, khả năng cung cấp hình ảnh chất lượng cao ngay cả trong môi trường ánh sáng yếu.

Hệ thống ống kính có thể thay đổi linh hoạt nhờ sử dụng ngàm Ex-mount, cho phép người sử dụng có thể lựa chọn ống kính tùy thuộc vào mục đích riêng của mình.

PMW-300K1 có thiết kế bán vác vai tiên tiến có tay nắm quay, giúp ghi hình thoải mái trong thời gian dài. Thân máy kim loại ma-giê đảm bảo máy quay mạnh mẽ, có thể làm việc trong những môi trường sản xuất chương trình khắc nghiệt nhất.

PMW-300K1 kết hợp với các bộ phụ kiện của Sony sẽ mang đến những trải nghiệm tuyệt vời về âm thanh và hình ảnh cho người sử dụng.

THÔNG TIN SẢN PHẨM:

Imaging Device 3-chip 1/2″ Exmor Full HD CMOS
Minimum Illumination 0.02 lx (typical) (1920 x 1080/59.94i mode, f/1.9, +18 dB gain, with 64-frame accumulation, Gamma on, 50% video level)
Optical System f/1.6 prism system
Effective Picture Elements 1920 x 1080 (HxV)
Signal to Noise Ratio 60 dB (Y) (typical)
Sensitivity 2000 lx, 89.9° reflectance: f/11 (typical), 1920 x 1080/59.94i mode
Shutter Speed 1/32 to 1/2000 second
Slow Shutter 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 16, 32, and 64 frame accumulation
Slow & Quick Motion Function 720p: 1 to 60 fps
1080p: 1 to 30 fps
Gain Selection -3, 0, 3, 6, 9, 12, and 18 dB, AGC
White Balance Preset (3,200 K), Memory A, Memory B/ATW
Built-in ND Filter Clear, 1/4 ND, 1/16 ND, 1/64 ND
Recording
Video Recording Format MPEG-2 Long GOP
HD 422 mode: CBR, 50 Mbps, MPEG-2 422P@HL
HQ mode: VBR, 35 Mbps maximum, MPEG-2 MP@HL
SP mode: CBR, 25 Mbps, MPEG-2 MP@H-14
SD mode: MPEG IMX, DVCAM
Audio Recording Format UDF
HD 422 50 mode: LPCM 24 bits, 48 kHz, 4 channels
HD 420 HQ mode: LPCM 16 bits, 48 kHz, 4 channels
SD MPEG IMX mode: LPCM 16/24 bits, 48 kHz, 4 channels
SD DVCAM mode: LPCM 16 bits, 48 kHz, 4 channelsFAT
HD mode: LPCM 16 bits, 48 kHz, 4 channels
SD DVCAM mode: LPCM 16 bits, 48 kHz, 2 channels
Recording Frame Rate UDF
HD 422 50 mode:
1920 x 1080/ 59.94i, 50i, 29.97p, 25p, 23.98p
1280 x 720/ 59.94p, 50p, 29.97p, 25p, 23.98pHD 420 HQ mode:
1920 x 1080/ 59.94i, 50i, 29.97p, 25p, 23.98p (requires version up)
1440 x 1080/ 59.94i, 50i, 29.97p, 25p, 23.98p,
1280 x 720/ 59.94p, 50p, 23.98p (2-3 pull down)SD mode:
720 x 480/ 59.94i, 29.97PsF
720 x 576/ 50i, 25PsFFAT
HD 420 HQ mode:
1920 x 1080/ 59.94i, 50i, 29.97p, 25p, 23.98p
1440 x 1080/ 59.94i, 50i, 29.97p, 25p, 23.98p
1280 x 720/ 59.94p, 50p, 29.97p, 25p, 23.98pHD SP 1440 mode:
1440 x 1080/ 59.94i, 50i, 23.98p (2-3 pull down)SD DVCAM mode:
720 x 480/ 59.94i, 29.97PsF
720 x 576/ 50i, 25PsF
Recording Media SxS Express 34 Cards
Recording/Playback Time UDF
HD 422 50 / SD MPEG IMX mode:
Approx. 120 min with 64 GB memory card
Approx. 60 min with 32 GB memory card
Approx. 30 min with 16 GB memory cardHD 420 HQ mode:
Approx. 180 min with 64 GB memory card
Approx. 90 min with 32 GB memory card
Approx. 45 min with 16 GB memory cardSD DVCAM mode:
Approx. 220 min with 64 GB memory card
Approx. 110 min with 32 GB memory card
Approx. 55 min with 16 GB memory cardFAT
HD HQ mode:
Approx. 200 min with 64 GB memory card
Approx. 100 min with 32 GB memory card
Approx. 50 min with 16 GB memory cardHD SP mode:
Approx. 280 min with 64 GB memory card
Approx. 140 min with 32 GB memory card
Approx. 70 min with 16 GB memory cardSD DVCAM mode:
Approx. 260 min with 64 GB memory card
Approx. 130 min with 32 GB memory card
Approx. 65 min with 16 GB memory card
Inputs/Outputs
Genlock Input 1 x BNC (switchable to video out), 1.0 Vp-p, 75 ohm
Timecode Input 1 x BNC (switchable to TC out) (SMPTE 12M-2-2008 standard, 0.5 V to 1.8 Vp-p, 10 kilo-ohm)
Audio Input 2 x XLR-type 3-pin (female), line/mic/mic +48 V selectable
HDMI Output 1 x A-type
SDI Output 2 x BNC, HD-SDI/SD-SDI selectable
Composite Video Output BNC type
Video Output 1 x BNC, (switchable to Genlock In), HD-Y / Composite switchable, 1.0 Vp-p, 75 ohm
TC Output 1 x BNC (switchable to TC in) (SMPTE 12M-2-2008 standard, 0.5 V to 1.8 Vp-p, 10 kilo-ohm)
Headphone Output 1 x Stereo mini-jack
Speaker Output Monaural
Lens Remote Control Connector 8-pin, round
Remote 8-pin
Built-In Microphone Omni-directional stereo electret condenser microphone
DV I/O (i.LINK) 1 x IEEE-1394, 4-pin, HDV (HDV 1080i) / DV input/output, S400
USB Port 1 x USB 2.0, mini-B type
1 x USB host, Type A
Lens
Focal Length 5.8 to 81.2 mm
35mm equivalent: 31.4 to 439 mm
Zoom Ratio Optical 14x
Aperture f/1.9 to f/16 and close
Lens Mount 1/2-type EX mount
Filter Diameter 77 mm, pitch 0.75 mm
Monitoring
Viewfinder 3.5″ color LCD monitor
960 x 540 (HxV)
General Specifications
Media Type 2 x ExpressCard/34
Battery Operating Time Approx. 3.6 hrs with BP-U90 battery (while recording, with viewfinder, I/O Select Off)
Power Requirements 12 VDC
Power Consumption Approx. 20 W (while recording, with viewfinder, IO Select off)
Operating Temperature 32 to 104°F (0 to 40°C)
Storage Temperature -4 to 140°F (-20 to 60°C)
Dimensions (WxHxD) 10.8 x 9.4 x 15.1″ (27.5 x 23.9 x 38.4 cm)
Weight 4.88 lb (2.21 kg)

About nguyenhung

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*